Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
AGNT
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 931# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x4985...652b2b | 23.76% |
2 | 0xe873...3a69d1 | 5.32% |
3 | 0xf606...df163e | 4.25% |
4 | 0x272b...68071c | 3.1% |
5 | 0xf2a0...8093ff | 3.09% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x4985...652b2b | 23.757B | 23.76% | -8.179B | -41.945B | |
0xe873...3a69d1 | 5.316B | 5.32% | 519.756M | -- | |
0xf606...df163e | 4.251B | 4.25% | 214.465M | 2.806B | |
4 | 0x272b...68071c | 3.103B | 3.1% | -- | -- |
5 | 0xf2a0...8093ff | 3.093B | 3.09% | -- | -- |
6 | 0x9f6f...040ab3 | 2.614B | 2.61% | 1.004B | 1.004B |
7 | 0xa190...26dabb | 2.092B | 2.09% | 585.013M | -- |
8 | 0x542b...cb3fc0 | 1.954B | 1.95% | 465.640M | 800.672M |
9 | 0x982a...500eff | 1.857B | 1.86% | 334.717M | -- |
10 | 0xc09d...10525a | 1.523B | 1.52% | 590.749M | -- |
