Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
CGPT
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 76,178# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xf977...41acec | 17.32% |
2 | 0x73e4...8c1305 | 10.04% |
3 | 0x62a4...88ccee | 9.57% |
4 | 0x7469...a8c387 | 4.97% |
5 | 0xcc58...396ffb | 4.72% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xf977...41acec | 172.820M | 17.32% | 4.825M | 4.825M | |
0x73e4...8c1305 | 100.221M | 10.04% | -227.367K | -2.300M | |
0x62a4...88ccee | 95.528M | 9.57% | -84,130.99 | -84,130.99 | |
4 | 0x7469...a8c387 | 49.545M | 4.97% | -1.020M | -1.020M |
5 | 0xcc58...396ffb | 47.122M | 4.72% | 6.600M | 6.600M |
6 | 0x699c...423d48 | 44.068M | 4.42% | -10.600M | -10.600M |
7 | 0xc312...303878 | 34.207M | 3.43% | 19,663 | 19,663 |
8 | 0x8dac...91ae18 | 28.906M | 2.9% | -- | -- |
9 | 0x0529...c553b7 | 26.673M | 2.67% | -517.774K | -517.774K |
10 | 0x32c0...3c39fe | 26.502M | 2.66% | -176.379K | -691.174K |
