Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
CBBTC
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 9,446# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x9b42...0f0386 | 19.92% |
2 | 0x3dd1...ff0af2 | 19.45% |
3 | 0x360e...b9fb32 | 6.24% |
4 | 0x657e...88c642 | 3.81% |
5 | 0x79c2...324392 | 3.11% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x9b42...0f0386 | 14.70910 | 19.92% | 7.709103 | 7.709103 | |
0x3dd1...ff0af2 | 14.36642 | 19.45% | 2.366427 | 2.366427 | |
0x360e...b9fb32 | 4.606262 | 6.24% | 0.606262 | 0.606262 | |
4 | 0x657e...88c642 | 2.816771 | 3.81% | 0.816771 | 0.816771 |
5 | 0x79c2...324392 | 2.299999 | 3.11% | 0.299999 | 0.299999 |
6 | 0xd0d0...8f5bea | 1.69244 | 2.29% | 0.69244 | 0.69244 |
7 | 0x3938...de22e6 | 1.295570 | 1.75% | -8 | -13 |
8 | 0x70db...5ef97f | 1.212601 | 1.64% | 1.212601 | 1.212601 |
9 | 0xe143...1d312e | 1.128809 | 1.53% | 0.128809 | 0.128809 |
10 | 0xd83a...e88a51 | 0.898958 | 1.22% | -0.116666 | -0.116666 |
