Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
FREE
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 3,584# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x76e0...df6ae2 | 59.49% |
2 | 0x9642...2f5d4e | 9.14% |
3 | 0x446a...fdb1a8 | 2.19% |
4 | 0xf91b...8d2a8d | 1.73% |
5 | 0xda6e...a14d93 | 1.47% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x76e0...df6ae2 | 5.525B | 59.49% | 11.555M | 11.555M | |
0x9642...2f5d4e | 849.075M | 9.14% | -8.817M | -8.817M | |
0x446a...fdb1a8 | 203.190M | 2.19% | 0.4 | 0.4 | |
4 | 0xf91b...8d2a8d | 160.696M | 1.73% | 0.192 | 0.192 |
5 | 0xda6e...a14d93 | 136.441M | 1.47% | 0.8 | 0.8 |
6 | 0x11d3...952155 | 103.340M | 1.11% | 0.199440 | 0.199440 |
7 | 0x2c26...e6684d | 78.352M | 0.84% | 0.99 | 0.99 |
8 | 0xd44a...e43d55 | 72.969M | 0.79% | 0.199320 | 0.199320 |
9 | 0xded5...136c1c | 66.644M | 0.72% | 0.458340 | 0.458340 |
10 | 0xcf55...5e7a27 | 65.788M | 0.71% | 0.240000 | 0.240000 |
