Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
INF
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 3,905# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x3b86...f45291 | 37.19% |
2 | 0xb1d0...7fc489 | 4.7% |
3 | 0xed0f...6437b0 | 3.52% |
4 | 0x0000...e08a90 | 3.41% |
5 | 0x498a...dce297 | 3.11% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x3b86...f45291 | 137.374M | 37.19% | -10.057M | -10.057M | |
0xb1d0...7fc489 | 17.346M | 4.7% | 16.173M | 16.173M | |
0xed0f...6437b0 | 13.000M | 3.52% | -772.952K | -772.952K | |
4 | 0x0000...e08a90 | 12.585M | 3.41% | 3.437M | 3.437M |
5 | 0x498a...dce297 | 11.491M | 3.11% | -1.091M | -1.091M |
6 | 0xb37b...7233ec | 10.233M | 2.77% | 1.314M | 1.314M |
7 | 0x2f23...340974 | 9.603M | 2.6% | -540.000K | -598.964K |
8 | 0x3a4c...03ddea | 7.939M | 2.15% | -379.801K | -379.801K |
9 | 0x49ff...055ac5 | 6.062M | 1.64% | 4.794M | 4.794M |
10 | 0x7c8e...c9fbdd | 5.391M | 1.46% | 537.121K | 537.121K |
