Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
IRYS
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 8,004# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x0600...f66d29 | 26.88% |
2 | 0x74f5...f4bb0d | 21.5% |
3 | 0xc12f...70fe53 | 20.87% |
4 | 0xffa8...44cd54 | 12.09% |
5 | 0x8e9a...953c6d | 5.43% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x0600...f66d29 | 500.000M | 26.88% | -- | -- | |
0x74f5...f4bb0d | 400.000M | 21.5% | 11.315M | 11.315M | |
0xc12f...70fe53 | 388.302M | 20.87% | -24.000M | -24.000M | |
4 | 0xffa8...44cd54 | 224.823M | 12.09% | 1.327M | 1.327M |
5 | 0x8e9a...953c6d | 101.000M | 5.43% | -- | -- |
6 | 0xe424...85734c | 69.286M | 3.72% | -211.500K | -211.500K |
7 | 0xe5cd...e715b4 | 55.997M | 3.01% | -2.400M | -2.400M |
8 | 0x6c2f...92084f | 39.000M | 2.1% | -1.600M | -2.357M |
9 | 0x0925...8d6470 | 24.000M | 1.29% | 769.298K | 769.298K |
10 | 0xa9d1...1d3e43 | 19.657M | 1.06% | -2,546 | -2,546 |
