Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
LOOT
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 383# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x4985...652b2b | 28.79% |
2 | 0x554c...e84ed7 | 15.2% |
3 | 0xbb9d...88bbb6 | 11.56% |
4 | 0xa8e2...34d723 | 10.71% |
5 | 0x72b1...0db84b | 3.71% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x4985...652b2b | 18,667.92 | 28.79% | -4,090.078 | -4,090.078 | |
0x554c...e84ed7 | 9,855.397 | 15.2% | 7,763.397 | 7,763.397 | |
0xbb9d...88bbb6 | 7,493.237 | 11.56% | 4,394.237 | 4,394.237 | |
4 | 0xa8e2...34d723 | 6,946.504 | 10.71% | 3,765.504 | 3,765.504 |
5 | 0x72b1...0db84b | 2,404.238 | 3.71% | 0.238951 | 0.238951 |
6 | 0x4c72...f7d808 | 1,400.265 | 2.16% | -- | -- |
7 | 0x6d5b...2e9ffe | 1,242.505 | 1.92% | -- | -- |
8 | 0xc421...f1271b | 1,001.710 | 1.54% | 0.710742 | 0.710742 |
9 | 0x07a2...26188d | 981.1599 | 1.51% | -- | -- |
10 | 0x518b...bc2722 | 802.4581 | 1.24% | -- | -- |
