Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
PYUSD
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 45,101# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x1601...18347e | 22.96% |
2 | 0xe7f0...42657b | 21.45% |
3 | 0x2fb0...2d41a4 | 12.41% |
4 | 0x6cd5...cac4b5 | 10.21% |
5 | 0xafbb...aa2a62 | 10.15% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x1601...18347e | 674.400M | 22.96% | 144.638M | 144.638M | |
0xe7f0...42657b | 630.060M | 21.45% | 0.632273 | 0.632273 | |
0x2fb0...2d41a4 | 364.480M | 12.41% | 0.632273 | 0.632273 | |
4 | 0x6cd5...cac4b5 | 300.000M | 10.21% | -266.087M | -266.087M |
5 | 0xafbb...aa2a62 | 298.000M | 10.15% | -258.499M | -258.499M |
6 | 0x0c0d...8eab1e | 131.213M | 4.47% | -49.539M | -49.539M |
7 | 0xba98...4783b5 | 107.796M | 3.67% | -1.740M | -1.740M |
8 | 0x7792...b2ce5d | 80.442M | 2.74% | 2.766M | 2.766M |
9 | 0xea7d...70b079 | 58.782M | 2% | 164.788K | 164.788K |
10 | 0xbbbb...eeffcb | 55.193M | 1.88% | -112.112M | -112.112M |
