Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
TAOCAT
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 116.774K# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x4fc1...a1aac5 | 35.58% |
2 | 0x8d2d...c79627 | 11.92% |
3 | 0x44f2...cdc699 | 4.64% |
4 | 0xe731...0928d2 | 4.59% |
5 | 0xaf64...7e0139 | 3.32% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x4fc1...a1aac5 | 354.357M | 35.58% | -3.430M | 171.106M | |
0x8d2d...c79627 | 118.705M | 11.92% | 1.101M | 9.219M | |
0x44f2...cdc699 | 46.223M | 4.64% | 231.394K | 231.394K | |
4 | 0xe731...0928d2 | 45.743M | 4.59% | 99,223 | 99,223 |
5 | 0xaf64...7e0139 | 33.038M | 3.32% | -1.314M | 3.578M |
6 | 0xae18...52f96d | 28.462M | 2.86% | 6.928M | 0.181021 |
7 | 0x18b0...281e9f | 25.725M | 2.58% | 3.336M | 0.181021 |
8 | 0xc882...84f071 | 21.677M | 2.18% | 0.142817 | 0.142817 |
9 | 0x0d07...b492fe | 20.007M | 2.01% | 798.547K | 798.547K |
10 | 0x4e3a...a31b60 | 17.209M | 1.73% | -176.194K | -176.194K |
