Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
ZIG
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 9,974# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xeff3...eef42d | 90% |
2 | 0x626c...e4665f | 5.06% |
3 | 0x2e8f...725e64 | 1.84% |
4 | 0x4982...6e89cb | 0.66% |
5 | 0x5bb8...8b3327 | 0.17% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xeff3...eef42d | 1.800B | 90% | -- | -- | |
0x626c...e4665f | 101.122M | 5.06% | 0.566567 | 0.566567 | |
0x2e8f...725e64 | 36.816M | 1.84% | 753.206K | 753.206K | |
4 | 0x4982...6e89cb | 13.236M | 0.66% | -446.609K | -446.609K |
5 | 0x5bb8...8b3327 | 3.304M | 0.17% | -74,324.95 | -74,324.95 |
6 | 0x4e8e...af00df | 2.724M | 0.14% | -3,992 | -3,992 |
7 | 0x905d...376304 | 2.358M | 0.12% | 0.031845 | 0.031845 |
8 | 0x0d07...b492fe | 2.073M | 0.1% | -218.785K | -218.785K |
9 | 0x32e3...aef59f | 1.966M | 0.1% | 1.323M | 1.323M |
10 | 0x0014...d9d7ef | 1.906M | 0.1% | 40,999.49 | 40,999.49 |
