Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
USDC.E
polygon-pos
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 3.333M# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x4d97...476045 | 29.17% |
2 | 0x3a3b...5002e2 | 13.78% |
3 | 0x611f...dfb09d | 3.33% |
4 | 0x6f01...fe2950 | 0.83% |
5 | 0x1347...be74ec | 0.82% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x4d97...476045 | 311.816M | 29.17% | 48.840M | 31.328M | |
0x3a3b...5002e2 | 147.320M | 13.78% | -2.455M | -49.050M | |
0x611f...dfb09d | 35.650M | 3.33% | -2.403M | -17.728M | |
4 | 0x6f01...fe2950 | 8.879M | 0.83% | 2.985M | -624.611K |
5 | 0x1347...be74ec | 8.745M | 0.82% | 1.563M | 3.242M |
6 | 0x5a58...e93fde | 7.922M | 0.74% | -4,931.795 | -4,931.795 |
7 | 0xf89d...5eaa40 | 7.853M | 0.73% | 633.567K | 1.249M |
8 | 0xa85c...1be2ce | 7.601M | 0.71% | 93,614.06 | 1.846M |
9 | 0x1891...526c6f | 6.236M | 0.58% | -8.057M | -37,628.78 |
10 | 0x50b1...88f076 | 5.999M | 0.56% | -80,866.31 | -2.920M |
