Giới thiệu về giá tiền điện tử

Tiền điện tử là tài sản kỹ thuật số ảo được bảo đảm bằng công nghệ mật mã, hoạt động độc lập với các ngân hàng trung ương và chính phủ. Bitcoin là loại tiền điện tử phổ biến nhất, trong khi các loại tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu khác theo vốn hóa thị trường bao gồm Ethereum, BNB, Litecoin, XRP và Dogecoin.

Giá trị của tiền điện tử được xác định bởi cung và cầu trên các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu. Một số yếu tố cũng ảnh hưởng đến giá tiền điện tử, chẳng hạn như tâm lý thị trường, các sự kiện tin tức có tác động, thông báo quan trọng và sự thay đổi trong thái độ quản lý. Với những yếu tố này, giá trị tiền điện tử có thể dao động đáng kể trong thời gian ngắn, khiến chúng trở thành khoản đầu tư có tính biến động cao.

Người tăng nhiều nhất

Bởi sự thay đổi 24-H
Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$0.000052
+14,022%
+14,022%
$521.005K
$48,696.05
10,000M
$242.7354
+4,012%
+3,780%
$96,340
$1.981870
396.8047093205646
$0.633309
+3,945%
+3,926%
0
$2.018370
0
$0.003040
+1,435%
+547.48%
$1.268M
$138.8813
417M
$1
+1,026%
0.00%
0
$386.1796
--
$0.932235
+913.09%
+414.36%
$3.777M
$290.2712
4M
$0.003873
+817.78%
+941.59%
0
$59,441.10
0
$0.000749
+629.31%
+629.30%
0
$37.126
--
$0.029895
+544.15%
+1.19%
$198.117K
$45.6084
96M
$0.139403
+521.27%
+438.67%
0
$114.3970
0
$0.001788
+496.27%
-18.20%
$324.530K
$13.9377
243M
$0.000105
+452.63%
0.00%
0
$51.9702
0
--
$0.000036
+438.13%
+454.56%
0
$79.64888
0
$0.002355
+417.58%
+103.54%
0
$2,420.232
--
--
$0.000125
+350.55%
-0.47%
$125.530K
$56,956.96
999M
$0.00256
+341.38%
+348.31%
$3.704M
$173.3881
76M
$0.00005
+316.67%
+66.66%
0
$26.2327
--
--
$0.0001
+269.00%
+6.82%
$111.529K
$44.8929
1,000M
$0.000839
+264.12%
-99.85%
0
0
0
--
$0.0009
+246.15%
+472.88%
0
$2,834.616
--
--
$0.000000
+226.96%
+39.86%
$2.514M
$285.2191
420,000,000M
$0.00099
+207.45%
-30.13%
$4.227M
$26.3905
1,000M
$0.000038
+195.19%
+34.36%
$32,278
$45,989.31
999M
$0.000117
+192.50%
-9.41%
$21,959
$4,970.691
812M
$0.000127
+182.22%
-13.83%
$1.551M
$7.0189
1,000M
$0.000003
+175.00%
-100.00%
0
0
--
--
$0.000057
+169.52%
--
$57,050
$49,163.22
1,000M
$0.000149
+158.30%
+149.83%
$127.278K
$76,606.02
899M
$0.00075
+149.58%
-19.86%
$3.187M
$153.2162
999M
$0.000468
+147.06%
+203.00%
0
$128.8536
0
$18.43399
+135.50%
+38.26%
0
$2,451.990
0
$0.000002
+125.03%
-7.37%
$154.640K
$51.5225
100,000M
$0.000022
+123.00%
+74.42%
$25,379
$27.75
999M
--
$0.002793
+113.92%
-5.36%
$876.678K
$144.1362
314M
$0.105099
+113.21%
+175.35%
$59,392
$6,226.399
565K
$0.117811
+113.00%
+78.09%
$2.456M
$42.57182
21M
$0.000799
+111.68%
+39.02%
$611.999K
$62.78474
765M
$0.000000
+107.11%
-2.55%
$58,237
$18.42158
100,000,000,000M
$0.000014
+101.56%
-89.31%
$11,066.96
$6,574.077
961M
$0.001716
+98.39%
-30.56%
$1.716M
$9,655.273
999M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default