AI Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành AI bao gồm 118 token, với tổng vốn hóa thị trường là $13.731B và mức tăng trung bình 24 giờ là

+8.46%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$328.7017
-3.38%
+21.77%
$3.154B
$547.385M
9M
$1.18
-2.64%
-10.46%
$1.523B
$257.355M
1,291M
$2.218
-2.51%
-11.51%
$1.221B
$40.644M
550M
$1.664
-5.24%
-1.68%
$863.188M
$68.106M
518M
$0.231
-4.19%
+4.76%
$521.684M
$101.158M
2,258M
$2.879
-1.94%
-6.79%
$287.900M
$50.094M
100M
$0.02369
-1.82%
-8.45%
$255.053M
$24.509M
10,766M
$0.6572
-3.40%
-5.85%
$431.321M
$73.591M
656M
$0.001009
-3.17%
+2.28%
$69.621M
$9.507M
69,000M
$0.0305
+0.23%
-9.64%
$42.972M
$1.974M
1,408M
$0.1096
+0.09%
+0.64%
$33.035M
$9.599M
301M
$5.79
-5.82%
+2.40%
$260.581M
$18.947M
45M
$0.0193
-2.03%
-8.41%
$16.916M
$2.821M
876M
$0.06414
-4.31%
+34.47%
$64.140M
$12.744M
1,000M
$0.01993
-15.23%
+46.61%
$2.845M
$41,826.08
142M
$0.01756
-4.31%
-1.58%
$7.164M
$3.135M
407M
$0.048848
-11.14%
-52.43%
$48.844M
$32.398M
999M
$0.000010
-5.97%
-46.04%
$5.280M
$175.318K
500,000M
$0.000678
-3.26%
-21.37%
$678.678K
$227.735K
999M
$0.000075
+8.40%
+3.82%
$7.576M
$1.061M
100,000M
$0.3025
-0.43%
+3.37%
$4.118M
$950.828K
13M
$0.000179
-0.11%
-0.88%
$268.943K
$4,356.014
1,499M
$0.006199
+7.10%
-14.81%
$14.292M
$5.333M
2,305M
$0.02519
-3.85%
-13.81%
$79.141M
$20.092M
3,141M
$0.006123
-9.60%
+15.06%
$15.307M
$1.615M
2,500M
$0.0257
+2.43%
-6.89%
$5.911M
$1.106M
230M
$0.001367
-7.07%
-12.37%
$786.739K
$71,616.55
575M
$0.000203
+1.40%
-9.69%
$4.639M
$5,256.988
22,796M
$0.08915
-6.36%
-9.29%
$8.870M
$54,882.68
99M
$0.008172
-1.22%
-8.65%
$2.774B
$6.328M
339,460M
$0.005196
-4.87%
-5.07%
$9.569M
$93,065.81
1,841M
$0.2614
-2.54%
-12.85%
$51.359M
$345.400K
196M
$0.007388
-13.23%
+20.06%
$9.072M
$189.013K
1,228M
$0.002721
+0.65%
+0.31%
--
$20,100.09
--
$0.52505
-10.81%
-7.37%
$73.139M
$1.034M
139M
$0.187108
-10.43%
-13.36%
$336.794M
$3.436M
1,800M
$0.00195
-2.50%
-6.05%
$424.125K
$8,462.261
217M
$0.000017
-14.70%
-17.07%
$1.723M
$127.872K
100,000M
$0.02337
-8.57%
-9.35%
$52.138M
$6.751M
2,231M
$0.15662
-14.28%
--
$27.408M
$808.268K
175M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default