MARGIN Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành
Ngành MARGIN bao gồm 14 token, với tổng vốn hóa thị trường là $1.838T và mức tăng trung bình 24 giờ là . Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.--
Tên gọi | Đơn giá | 24h Change (%) | 7 ngày (%) | MC | Khối lượng 24 giờ | Nguồn cung lưu thông | 24 giờ qua | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
$65,780.97 | -5.72% | -6.10% | $1.315T | $54.707B | 20M | ||||
$1,974.09 | -5.27% | -7.68% | $238.255B | $20.109B | 120M | ||||
$1.3297 | -3.37% | -7.76% | $81.569B | $2.826B | 61,344M | ||||
$606.09 | -3.97% | -5.44% | $82.644B | $1.696B | 136M | ||||
$82.7 | -5.92% | -7.55% | $47.335B | $4.157B | 572M | ||||
$0.0895 | -2.54% | -4.82% | $15.151B | $990.159M | 169,295M | ||||
$0.3095 | -0.55% | +0.96% | $29.327B | $652.324M | 94,758M | ||||
$0.2465 | -4.68% | -7.70% | $9.084B | $536.747M | 36,853M | ||||
$8.537 | -5.11% | -5.80% | $6.045B | $520.226M | 708M | ||||
$8.742 | -5.88% | -8.12% | $3.774B | $286.568M | 431M | ||||
$0.8853 | -4.97% | -8.49% | $3.452B | $370.405M | 3,899M | ||||
$0.000003 | -4.56% | -4.50% | $1.373B | $261.343M | 420,690,000M | ||||
$3.375 | -5.20% | -5.80% | $2.136B | $180.824M | 633M | ||||
$4,459.43 | -0.45% | -2.70% | $2.292B | $335.812M | 514K |














