LAYER1&LAYER2 Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành LAYER1&LAYER2 bao gồm 78 token, với tổng vốn hóa thị trường là $1.794T và mức tăng trung bình 24 giờ là

+33.94%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$66,551.08
-4.15%
-5.27%
$1.331T
$52.513B
20M
$1,989.3
-4.17%
-6.88%
$240.091B
$19.858B
120M
$1.3327
-3.06%
-7.64%
$81.753B
$2.756B
61,344M
$611.22
-2.99%
-4.67%
$83.344B
$1.678B
136M
$0.3125
+0.48%
+2.14%
$29.612B
$628.717M
94,758M
$8.793
-5.07%
-7.47%
$3.796B
$281.485M
431M
$463.4
+0.30%
-0.86%
$9.274B
$384.355M
20M
$1.288
-2.42%
-15.91%
$2.159B
$232.837M
1,676M
$0.1743
-7.48%
-6.97%
$1.727B
$24.750M
9,912M
$0.6733
-4.56%
-10.67%
$2.207B
$39.139M
3,277M
$0.006687
-2.32%
-9.25%
$574.981M
$22.554M
85,985M
$0.08135
-4.10%
-10.01%
$723.433M
$23.036M
8,892M
$0.5775
-6.43%
-24.18%
$203.363M
$36.544M
352M
$0.01211
-2.81%
-13.43%
$14.052M
$1.174M
1,160M
$1.695
-6.61%
+0.31%
$111.280M
$20.316M
65M
$0.03481
+0.06%
-2.95%
$357.746M
$46.302M
10,277M
$0.085
0.00%
-9.14%
$61.292M
$94,847.27
721M
$0.01263
-2.32%
-4.17%
$38.961M
$7.497M
3,084M
$0.0793
-3.13%
-5.16%
$47.172M
$130.420K
594M
$0.000001
+1.94%
+0.95%
$116.557M
$417.474K
126,720,593M
$0.02277
-1.56%
-5.13%
$31.157M
$7.467M
1,368M
$0.03871
-2.64%
-9.79%
$19.409M
$3.041M
501M
$0.03317
-5.12%
-31.63%
$14.227M
$6.389M
428M
$0.1385
-2.33%
+4.13%
$71.041M
$1.874M
512M
$0.1026
+23.58%
+27.52%
$55.296M
$62.300M
538M
$0.03525
-1.01%
-5.91%
$27.582M
$254.964K
782M
$0.04144
+6.72%
+11.82%
$17.622M
$4.765M
425M
$0.07906
-5.96%
-2.08%
$14.616M
$10.613M
184M
$2.17771
+5.74%
+31.72%
$3.812B
$17.411M
1,750M
$0.02265
-8.30%
+2.44%
$245.312M
$5.490M
10,830M
$0.00256
+341.38%
+348.36%
$195.985K
$173.3881
76M
$0.4663
-6.67%
-13.79%
$99.415M
$325.912K
213M
$0.196495
-8.09%
-6.73%
$353.691M
$3.719M
1,800M
$0.01942
-2.51%
-10.52%
$55.921M
$6.421M
2,879M
$0.02067
+6.81%
-3.27%
$41.340M
$757.817K
2,000M
$0.7087
+5.59%
+2.26%
--
$6,546.692
--
$0.04499
-0.79%
-1.34%
$747.166M
$700.677K
16,607M
$0.3728
-1.38%
-24.50%
$59.946M
$820.660K
160M
$0.0814
-0.61%
+25.81%
--
$2,119.055
--
$0.01178
-15.68%
+6.69%
--
$3.868M
--
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default