TOP Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành TOP bao gồm 49 token, với tổng vốn hóa thị trường là $1.952T và mức tăng trung bình 24 giờ là

+1.65%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$66,695.71
+1.37%
-5.97%
$1.334T
$33.678B
20M
$2,022.144
+2.26%
-6.42%
$244.055B
$12.020B
120M
$1.347917
+1.33%
-6.47%
$82.687B
$1.762B
61,344M
$615.5160
+1.41%
-4.51%
$83.930B
$1.373B
136M
$83.18619
+0.48%
-7.79%
$47.613B
$2.668B
572M
$0.093182
+4.05%
-0.82%
$14.312B
$784.012M
153,597M
$0.316116
+2.29%
+2.57%
$29.955B
$638.778M
94,760M
$0.249682
+1.28%
-5.76%
$9.201B
$416.303M
36,853M
$8.607747
+0.74%
-5.53%
$6.095B
$277.321M
708M
$8.879803
+1.58%
-6.77%
$3.834B
$148.562M
431M
$0.168875
+0.38%
+1.80%
$5.579B
$99.609M
33,037M
$1.247413
+1.42%
-0.96%
$3.015B
$1.220M
2,417M
$0.885511
-0.15%
-8.25%
$3.453B
$319.747M
3,899M
$0.000005
+2.05%
-1.77%
$3.456B
$76.292M
589,243,603M
$0.090569
+1.99%
-2.84%
$3.921B
$61.676M
43,303M
$480.3610
+4.17%
+2.38%
$9.613B
$307.996M
20M
$39.90855
+4.33%
-0.26%
$9.513B
$209.700M
238M
$54.45919
+1.24%
-2.48%
$4.193B
$331.205M
76M
$1.288
+0.70%
-13.75%
$2.159B
$304.842M
1,676M
$0.000003
+2.20%
-2.20%
$1.408B
$200.916M
420,690,000M
$3.396
+0.41%
-5.38%
$2.149B
$136.471M
633M
$0.9514
-3.98%
-5.51%
$1.137B
$804.106K
1,196M
$321.6629
-1.42%
+15.09%
$3.087B
$402.289M
9M
$0.2717
+4.06%
+4.50%
$1.322B
$114.756M
4,869M
$1.174
-0.59%
-10.91%
$1.516B
$298.963M
1,291M
$2.28
+2.70%
-9.12%
$1.255B
$33.114M
550M
$0.03533
+2.97%
-4.78%
$964.596M
$12.296M
27,302M
$1.716
+3.19%
-0.16%
$890.163M
$58.002M
518M
$0.0929
+2.54%
-3.31%
$986.202M
$65.488M
10,615M
$1.68
+0.78%
-8.80%
$840.223M
$42.182M
500M
$0.0905
-2.37%
-10.91%
$768.542M
$84.703M
8,492M
$0.1458
+2.68%
-8.42%
$517.711M
$15.472M
3,550M
$0.000005
+1.90%
-1.73%
$514.417M
$31.218M
87,994,745M
$0.05464
-2.32%
-13.51%
$367.909M
$30.076M
6,733M
$0.006538
+0.35%
-7.43%
$410.981M
$67.774M
62,860M
$0.999486
0.00%
-0.02%
$4.386B
$868.239M
4,388M
$0.098671
+0.42%
+4.37%
$2.838B
$53.415M
28,762M
$2.207513
+0.65%
+33.15%
$3.865B
$11.041M
1,751M
$0.2555
+0.99%
-23.92%
$48.741M
$6.603M
190M
$0.001749
+2.40%
-7.08%
$580.837M
$49.826M
332,096M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default