MEME Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành MEME bao gồm 323 token, với tổng vốn hóa thị trường là $831.701B và mức tăng trung bình 24 giờ là

+12.36%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$0.0917
+0.78%
-2.42%
$15.525B
$848.196M
169,306M
$0.000005
+0.14%
-2.35%
$3.448B
$86.056M
589,243,603M
$0.000003
+0.03%
-1.86%
$1.410B
$256.918M
420,690,000M
$0.000028
-1.58%
-5.41%
$271.191M
$20.841M
9,654,381M
$0.0821
-1.07%
-5.87%
$158.879M
$10.937M
1,935M
$0.1757
-2.12%
-2.23%
$175.511M
$68.671M
998M
$0.000000
-1.07%
-8.54%
$69.899M
$2.930M
180,384,818,176M
$0.000438
-1.23%
-4.41%
$32.736M
$2.770M
74,738M
$1.80654
+117.57%
+97.43%
$1.315B
$249.415M
728M
$0.06327
-3.74%
+33.08%
$63.270M
$11.216M
1,000M
$0.00986
+5.79%
-14.18%
$7.395M
$556.376K
750M
$0.000314
-6.23%
-14.66%
$313.986K
$6,945.11
999M
$0.052089
-5.01%
-43.61%
$52.085M
$38.407M
999M
$0.055141
+1.35%
+1.34%
$55.140M
$11.952M
999M
$0.003195
-9.36%
-28.78%
$2.990M
$420.854K
936M
$0.000000
-6.80%
-25.51%
$1.159M
$492.946K
420,690,000M
$0.002329
-1.65%
-2.30%
--
$287.076K
--
$0.003856
+0.18%
+0.12%
--
$371.108K
--
$0.004068
-2.00%
+0.71%
--
$361.176K
--
$0.00479
-20.16%
-35.55%
$4.790M
$52,869.53
1,000M
$0.00944
-6.52%
-43.19%
$4.483M
$67,154.48
474M
$0.008631
-16.05%
+10.98%
$8.630M
$891.418K
999M
$0.00363
+20.60%
-20.76%
$3.629M
$689.250K
999M
$0.01
0.00%
-40.86%
$9.999M
$1.053M
999M
$0.000430
+18.68%
-51.18%
$430.153K
$75.7061
999M
$0.000038
+17.25%
-5.58%
$3.860M
$869.293K
100,000M
$0.003368
+23.54%
-23.89%
$3.280M
$509.698K
973M
$0.000238
-23.23%
-60.44%
$237.986K
$0.9455
999M
$0.001889
+7.27%
+33.91%
$522.031K
$395.597K
276M
$0.005663
+38.94%
-15.70%
$5.663M
$242.974K
1,000M
$0.006998
-9.22%
-28.92%
$6.998M
$105.014K
1,000M
$0.010468
-9.81%
-10.76%
0
$1.409M
0
$0.004124
+17.63%
+77.97%
--
$1.076M
--
$0.001794
-13.83%
+9.28%
--
$490.870K
--
$0.000088
0.00%
-14.15%
$87,998.47
$1.9999
999M
$0.00026
+44.44%
-69.55%
0
$202.6266
0
$0.005996
+3.38%
-30.06%
$5.995M
$384.648K
999M
$0.00088
-20.51%
+19.72%
--
$2.058M
--
$0.000119
-26.54%
--
0
$40,961.37
0
$0.001508
+46.55%
--
0
$740.680K
0
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default